dải đất
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một phần đất có hình dáng dài và hẹp: Chỉ một mảnh đất, một vùng đất có chiều dài lớn hơn nhiều so với chiều rộng, thường chạy dài liên tục.
- Một khu vực đất đai có đặc điểm riêng biệt: Có thể dùng để chỉ một vùng đất mang những đặc điểm tự nhiên, địa lý hoặc kinh tế - xã hội nhất định, phân biệt với các vùng xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dải đất ven biển miền Trung thường hẹp và bị chia cắt bởi núi. (Phần đất dọc theo bờ biển miền Trung thường có hình dáng hẹp và bị ngăn cách bởi các dãy núi.)
- Họ sở hữu một dải đất màu mỡ chạy dọc theo con sông. (Họ có quyền sở hữu một mảnh đất trù phú kéo dài men theo dòng sông.)
- Dải đất này trước đây là một cánh đồng lúa. (Khu vực đất dài và hẹp này trước kia được sử dụng để trồng lúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dải đất liền": thường dùng để nhấn mạnh phần đất thuộc lục địa, phân biệt với đảo hoặc quần đảo.
- Các tỉnh thuộc dải đất liền phía Bắc có mùa đông lạnh hơn. (Các tỉnh nằm trên phần đất thuộc lục địa ở phía Bắc trải qua mùa đông với nhiệt độ thấp hơn.)
"dải đất hẹp": cụm từ mô tả cụ thể hình dáng, thường gặp trong địa lý.
- Đèo Hải Vân nằm trên một dải đất hẹp giữa núi và biển. (Đèo Hải Vân được xây dựng trên một vùng đất có chiều rộng rất nhỏ, kẹp giữa núi đồi và đại dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Dải (danh từ): Chỉ chung một vật thể có hình dáng dài và tương đối hẹp. Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp (ví dụ: dải lụa, dải ruy-băng).
- Mảnh đất (danh từ): Một phần đất nói chung, có thể không nhất thiết mang hình dáng dài và hẹp.
- Vùng đất (danh từ): Một khu vực địa lý có ranh giới tương đối, thường rộng lớn hơn so với "dải đất".
Từ đồng nghĩa
- Dải (khi nói về đất): Thường dùng trong văn chương hoặc báo chí.
- Dải đất đai: Nhấn mạnh vào yếu tố đất đai, quyền sở hữu hoặc canh tác.
- Mảnh đất dài: Cách diễn đạt mô tả hình dáng một cách trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng vì đây là danh từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dải đất".